deae cellulose

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • DEAE cellulose: Một loại chất rắn, dạng bột hoặc hạt, được sử dụng làm vật liệu trong kỹ thuật sắc trao đổi ion để tách chiết tinh chế các phân tử sinh học như protein, axit nucleic. Tên gọi đầy đủ Diethylaminoethyl cellulose.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The protein mixture was purified using a DEAE cellulose column. (Hỗn hợp protein đã được tinh chế bằng cột sắc DEAE cellulose.)
    • DEAE cellulose is commonly used in biochemistry laboratories. (DEAE cellulose thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DEAE cellulose chromatography": Kỹ thuật sắc sử dụng DEAE cellulose làm pha tĩnh.
    • DEAE cellulose chromatography is effective for separating acidic proteins. (Sắc DEAE cellulose hiệu quả để tách các protein tính axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Ion-exchange cellulose: Cellulose trao đổi ion (nhóm từ chung cho các vật liệu như DEAE cellulose, CM cellulose).
  • CM cellulose (Carboxymethyl cellulose): Một loại cellulose trao đổi ion khác, mang nhóm tích điện âm.
Từ đồng nghĩa
  • Anion exchanger: Chất trao đổi anion (mô tả chức năng của DEAE cellulose).
  • DEAE-sepharose: Một vật liệu trao đổi ion tương tự nhưng nền sepharose thay vì cellulose.
Noun
  1. chất dùng cho phép ghi sắc